1
Trả lời tin nhắn, cuộc gọi hoặc lời chào hỏi của ai đó.
Phản hồi lại ai đó đã liên hệ hoặc gọi to với bạn.
Trả lời hoặc gọi lại khi ai đó nhắn tin hoặc gọi cho bạn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Trả lời tin nhắn, cuộc gọi hoặc lời chào hỏi của ai đó.
Hét lại về phía người đã gọi.
Trả lời hoặc gọi lại khi ai đó nhắn tin hoặc gọi cho bạn.
AAVE và tiếng lóng hip-hop; phần lớn cùng ngữ cảnh văn hóa như 'holla at'. Được phổ biến vào đầu những năm 2000. Có thể nghe lỗi thời bây giờ. Thường dùng như lời tạm biệt nhanh: 'holla back when you're free.'
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "holla back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.