Xem tất cả

boogie down

B2

Nhảy một cách đầy năng lượng và hứng khởi, đặc biệt theo nhạc funk, soul hoặc hip-hop.

Giải thích đơn giản

Nhảy rất sung và vui.

"boogie down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhảy với rất nhiều năng lượng và hứng khởi, đặc biệt theo nhạc sôi động.

2

(Thân mật) Đi đâu đó, thường là nhanh hoặc với tâm trạng hào hứng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhảy 'boogie' (một kiểu nhảy) theo hướng đi xuống; 'down' làm tăng mức độ mạnh của hành động.

Thực sự có nghĩa là

Nhảy rất sung và vui.

Mẹo sử dụng

Bắt nguồn từ tiếng Anh AAVE những năm 1970; gắn chặt với văn hóa disco, funk và hip-hop thời kỳ đầu. Cũng được dùng theo nghĩa bóng là đi đâu đó hoặc bắt đầu di chuyển. Khu Bronx đôi khi còn được gọi là 'the Boogie Down'. Hơi cũ nhưng vẫn được hiểu rộng rãi.

Cách chia động từ "boogie down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
boogie down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
boogies down
he/she/it
Quá khứ đơn
boogied down
yesterday
Quá khứ phân từ
boogied down
have + pp
Dạng -ing
boogiing down
tiếp diễn

Nghe "boogie down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "boogie down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.