Xem tất cả

let down

A2

Làm ai đó thất vọng vì không làm điều họ mong đợi, hoặc hạ thứ gì đó xuống từ từ.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó buồn hoặc thất vọng vì không làm điều đã hứa, hoặc hạ thứ gì đó xuống chậm chậm.

"let down" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Không làm điều mà người khác mong đợi, hy vọng hoặc trông cậy ở bạn, khiến họ thất vọng.

2

Hạ thứ gì đó xuống chậm hoặc từ từ từ vị trí cao xuống thấp.

3

Xả hơi ra khỏi lốp xe, làm nó xẹp xuống.

4

(May vá) Nới gấu quần áo để nó dài hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hạ ai đó hoặc thứ gì đó từ trên cao xuống.

Thực sự có nghĩa là

Làm ai đó buồn hoặc thất vọng vì không làm điều đã hứa, hoặc hạ thứ gì đó xuống chậm chậm.

Mẹo sử dụng

Nghĩa làm ai đó thất vọng rất phổ biến. Thường dùng với "feel" ở dạng bị động: "I felt let down." Danh từ "letdown" (viết liền) nghĩa là sự thất vọng. Nghĩa may vá (nới gấu) cụ thể hơn.

Cách chia động từ "let down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
let down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lets down
he/she/it
Quá khứ đơn
let down
yesterday
Quá khứ phân từ
let down
have + pp
Dạng -ing
letting down
tiếp diễn

Nghe "let down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "let down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.