Không làm điều mà người khác mong đợi, hy vọng hoặc trông cậy ở bạn, khiến họ thất vọng.
let down
Làm ai đó thất vọng vì không làm điều họ mong đợi, hoặc hạ thứ gì đó xuống từ từ.
Làm ai đó buồn hoặc thất vọng vì không làm điều đã hứa, hoặc hạ thứ gì đó xuống chậm chậm.
"let down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hạ thứ gì đó xuống chậm hoặc từ từ từ vị trí cao xuống thấp.
Xả hơi ra khỏi lốp xe, làm nó xẹp xuống.
(May vá) Nới gấu quần áo để nó dài hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hạ ai đó hoặc thứ gì đó từ trên cao xuống.
Làm ai đó buồn hoặc thất vọng vì không làm điều đã hứa, hoặc hạ thứ gì đó xuống chậm chậm.
Nghĩa làm ai đó thất vọng rất phổ biến. Thường dùng với "feel" ở dạng bị động: "I felt let down." Danh từ "letdown" (viết liền) nghĩa là sự thất vọng. Nghĩa may vá (nới gấu) cụ thể hơn.
Cách chia động từ "let down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "let down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "let down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.