Xem tất cả

saddle with

B2

Áp đặt cho ai đó một gánh nặng, trách nhiệm hoặc vấn đề mà họ không muốn có.

Giải thích đơn giản

Giao cho ai đó một vấn đề hoặc trách nhiệm mà họ không muốn nhận.

"saddle with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giao cho ai đó một gánh nặng, trách nhiệm hoặc vấn đề khó chịu để họ phải xử lý.

2

Phân cho ai đó một nhiệm vụ khó chịu hoặc khó khăn, thường là không công bằng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt yên lên một con vật — nghĩa bóng là đặt một gánh nặng nặng nề lên người khác.

Thực sự có nghĩa là

Giao cho ai đó một vấn đề hoặc trách nhiệm mà họ không muốn nhận.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng ở dạng bị động ('be saddled with') hoặc để nói về một sự áp đặt không công bằng. Tân ngữ thường là điều không mong muốn như nợ nần, một người khó chịu hoặc một việc không ai muốn làm.

Cách chia động từ "saddle with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
saddle with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
saddles with
he/she/it
Quá khứ đơn
saddled with
yesterday
Quá khứ phân từ
saddled with
have + pp
Dạng -ing
saddling with
tiếp diễn

Nghe "saddle with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "saddle with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.