Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "saddle"

2 cụm động từ dùng động từ này

saddle up
B1

Đặt yên lên ngựa để chuẩn bị cưỡi; nghĩa bóng là chuẩn bị bắt đầu một việc hoặc một chuyến đi.

saddle with
B2

Áp đặt cho ai đó một gánh nặng, trách nhiệm hoặc vấn đề mà họ không muốn có.