Xem tất cả

find it in oneself

C1

Nhận ra trong bản thân mình có ý chí, lòng can đảm, sự rộng lượng hoặc khả năng cảm xúc để làm điều gì đó khó hoặc bất ngờ.

Giải thích đơn giản

Nhận ra mình có đủ can đảm hoặc lòng tốt để làm một việc khó.

"find it in oneself" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhận ra trong bản thân mình có đủ sức mạnh cảm xúc, sự rộng lượng hoặc ý chí để làm điều mình thấy rất khó.

2

Dùng như một lời khẩn cầu (thường là 'find it in your heart') để xin ai đó thể hiện lòng thương, sự rộng lượng hoặc lòng trắc ẩn.

Mẹo sử dụng

Đây là một thành ngữ cố định. Hầu như luôn dùng trong ngữ cảnh điều kiện hoặc phủ định: 'I can't find it in myself to forgive him' hoặc 'Could you find it in your heart to help?' Biến thể 'find it in one's heart' mang sắc thái tình cảm và lời khẩn cầu hơn.

Cách chia động từ "find it in oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
find it in oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
finds it in oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
found it in oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
found it in oneself
have + pp
Dạng -ing
finding it in oneself
tiếp diễn

Nghe "find it in oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "find it in oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.