Nhận ra trong bản thân mình có đủ sức mạnh cảm xúc, sự rộng lượng hoặc ý chí để làm điều mình thấy rất khó.
find it in oneself
Nhận ra trong bản thân mình có ý chí, lòng can đảm, sự rộng lượng hoặc khả năng cảm xúc để làm điều gì đó khó hoặc bất ngờ.
Nhận ra mình có đủ can đảm hoặc lòng tốt để làm một việc khó.
"find it in oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng như một lời khẩn cầu (thường là 'find it in your heart') để xin ai đó thể hiện lòng thương, sự rộng lượng hoặc lòng trắc ẩn.
Đây là một thành ngữ cố định. Hầu như luôn dùng trong ngữ cảnh điều kiện hoặc phủ định: 'I can't find it in myself to forgive him' hoặc 'Could you find it in your heart to help?' Biến thể 'find it in one's heart' mang sắc thái tình cảm và lời khẩn cầu hơn.
Cách chia động từ "find it in oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "find it in oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "find it in oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.