Từ chối cho ai đó vào một nơi hoặc nhận một dịch vụ.
turn away
Từ chối cho ai vào hoặc giúp họ; hoặc quay đi để không nhìn vào thứ gì đó.
Không cho ai vào hay không giúp họ, hoặc quay mặt đi chỗ khác.
"turn away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quay mặt hoặc quay người đi để không nhìn vào điều gì đó.
(nghĩa bóng) Từ chối hoặc không giúp một người đang cần giúp đỡ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay người để quay lưng hoặc quay mặt khỏi ai đó hay điều gì đó.
Không cho ai vào hay không giúp họ, hoặc quay mặt đi chỗ khác.
Khi dùng với tân ngữ, 'turn away' thường mang nghĩa từ chối cho vào hoặc từ chối giúp đỡ. Khi dùng không có tân ngữ, nó thường chỉ hành động quay mắt hay quay người đi. Phổ biến trong ngữ cảnh khách sạn, nhập cư và cảm xúc.
Cách chia động từ "turn away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.