Xem tất cả

turn away

B1

Từ chối cho ai vào hoặc giúp họ; hoặc quay đi để không nhìn vào thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Không cho ai vào hay không giúp họ, hoặc quay mặt đi chỗ khác.

"turn away" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Từ chối cho ai đó vào một nơi hoặc nhận một dịch vụ.

2

Quay mặt hoặc quay người đi để không nhìn vào điều gì đó.

3

(nghĩa bóng) Từ chối hoặc không giúp một người đang cần giúp đỡ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xoay người để quay lưng hoặc quay mặt khỏi ai đó hay điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Không cho ai vào hay không giúp họ, hoặc quay mặt đi chỗ khác.

Mẹo sử dụng

Khi dùng với tân ngữ, 'turn away' thường mang nghĩa từ chối cho vào hoặc từ chối giúp đỡ. Khi dùng không có tân ngữ, nó thường chỉ hành động quay mắt hay quay người đi. Phổ biến trong ngữ cảnh khách sạn, nhập cư và cảm xúc.

Cách chia động từ "turn away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
turn away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
turns away
he/she/it
Quá khứ đơn
turned away
yesterday
Quá khứ phân từ
turned away
have + pp
Dạng -ing
turning away
tiếp diễn

Nghe "turn away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "turn away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.