Xem tất cả

chat away

B1

Nói chuyện một cách thoải mái, liên tục và thân thiện trong một khoảng thời gian.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục trò chuyện vui vẻ với ai đó trong thời gian khá lâu.

"chat away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nói chuyện liên tục theo cách thoải mái và thân thiện trong một khoảng thời gian khá dài.

2

Dùng như lời mời hoặc cho phép ai đó cứ việc nói tiếp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trò chuyện liên tục; 'away' thêm ý nghĩa hoạt động kéo dài, không ngắt quãng.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục trò chuyện vui vẻ với ai đó trong thời gian khá lâu.

Mẹo sử dụng

Tiểu từ 'away' nhấn mạnh tính liên tục, cho thấy việc trò chuyện diễn ra một lúc mà không dừng. Thường mang sắc thái tích cực. Cũng có thể dùng như lời mời ('chat away!' nghĩa là 'cứ nói đi').

Cách chia động từ "chat away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chat away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chats away
he/she/it
Quá khứ đơn
chated away
yesterday
Quá khứ phân từ
chated away
have + pp
Dạng -ing
chating away
tiếp diễn

Nghe "chat away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chat away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.