Nói chuyện liên tục theo cách thoải mái và thân thiện trong một khoảng thời gian khá dài.
chat away
Nói chuyện một cách thoải mái, liên tục và thân thiện trong một khoảng thời gian.
Tiếp tục trò chuyện vui vẻ với ai đó trong thời gian khá lâu.
"chat away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng như lời mời hoặc cho phép ai đó cứ việc nói tiếp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trò chuyện liên tục; 'away' thêm ý nghĩa hoạt động kéo dài, không ngắt quãng.
Tiếp tục trò chuyện vui vẻ với ai đó trong thời gian khá lâu.
Tiểu từ 'away' nhấn mạnh tính liên tục, cho thấy việc trò chuyện diễn ra một lúc mà không dừng. Thường mang sắc thái tích cực. Cũng có thể dùng như lời mời ('chat away!' nghĩa là 'cứ nói đi').
Cách chia động từ "chat away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chat away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chat away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.