Tách thứ gì đó thành các phần hoặc phần nhỏ hơn.
divide up
Tách thứ gì đó thành các phần và phân phối những phần đó cho mọi người hoặc nhóm.
Cắt thứ gì đó thành các mảnh và đưa cho mỗi người phần của họ.
"divide up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chia sẻ tiền, lợi nhuận hoặc tài nguyên cho một nhóm người.
Tách lãnh thổ hoặc không gian thành các phần riêng biệt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chia thứ gì đó đầy đủ cho đến khi tất cả các phần được tính toán.
Cắt thứ gì đó thành các mảnh và đưa cho mỗi người phần của họ.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. 'Up' thêm cảm giác hoàn chỉnh — mọi thứ được chia, không có gì bị bỏ lại. Dùng cho đồ vật vật lý, nhiệm vụ, tiền, đất đai và thời gian.
Cách chia động từ "divide up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "divide up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "divide up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.