Xem tất cả

take up with

C1

Bắt đầu qua lại với ai đó, thường theo nghĩa không được tán thành, hoặc trình bày một vấn đề với đúng người có trách nhiệm.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu dành thời gian với ai đó, thường theo cách người khác không thích, hoặc đem chuyện đi phàn nàn với đúng người.

"take up with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắt đầu một mối quan hệ hoặc sự gắn bó gần gũi với ai đó, thường theo nghĩa không được tán thành.

2

Nêu một vấn đề, lời phàn nàn hoặc khúc mắc với người hay cơ quan có trách nhiệm.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'qua lại với' thường hàm ý sự không tán thành của cha mẹ hoặc xã hội ('she's taken up with a bad crowd'). Nghĩa 'nêu vấn đề' trang trọng hơn và thường gặp trong ngữ cảnh hành chính của tiếng Anh-Anh. Hai nghĩa này khá khác nhau nên cần nhìn ngữ cảnh.

Cách chia động từ "take up with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take up with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes up with
he/she/it
Quá khứ đơn
took up with
yesterday
Quá khứ phân từ
taken up with
have + pp
Dạng -ing
taking up with
tiếp diễn

Nghe "take up with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take up with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.