Dìu dắt hoặc bảo vệ người ít kinh nghiệm hơn, luôn ở dạng 'take under one's wing'.
take under
Dạng rút gọn của 'take under one's wing' — hướng dẫn, bảo vệ hoặc dìu dắt người ít kinh nghiệm hơn.
Chăm sóc và giúp đỡ người trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn, như anh chị lớn vậy.
"take under" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt thứ gì đó xuống bên dưới mình, như chim che chở chim non dưới cánh.
Chăm sóc và giúp đỡ người trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn, như anh chị lớn vậy.
Gần như luôn được dùng như một phần của thành ngữ 'take someone under one's wing.' Dạng đứng riêng 'take under' không phải cách nói chuẩn. Thành ngữ đầy đủ này phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Cách chia động từ "take under"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take under" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.