Xem tất cả

take under

B2

Dạng rút gọn của 'take under one's wing' — hướng dẫn, bảo vệ hoặc dìu dắt người ít kinh nghiệm hơn.

Giải thích đơn giản

Chăm sóc và giúp đỡ người trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn, như anh chị lớn vậy.

"take under" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Dìu dắt hoặc bảo vệ người ít kinh nghiệm hơn, luôn ở dạng 'take under one's wing'.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt thứ gì đó xuống bên dưới mình, như chim che chở chim non dưới cánh.

Thực sự có nghĩa là

Chăm sóc và giúp đỡ người trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn, như anh chị lớn vậy.

Mẹo sử dụng

Gần như luôn được dùng như một phần của thành ngữ 'take someone under one's wing.' Dạng đứng riêng 'take under' không phải cách nói chuẩn. Thành ngữ đầy đủ này phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

Cách chia động từ "take under"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take under
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes under
he/she/it
Quá khứ đơn
took under
yesterday
Quá khứ phân từ
taken under
have + pp
Dạng -ing
taking under
tiếp diễn

Nghe "take under" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.