Trang chủ

Cụm động từ với "under"

26 cụm động từ dùng giới từ này

bob under
C1

Chìm nhanh xuống dưới mặt nước hoặc luồn xuống dưới một vật cản.

bring under
B2

đặt ai đó hoặc thứ gì dưới sự kiểm soát, quyền lực hoặc ảnh hưởng của một thứ khác

bubble under
C1

Tồn tại hoặc phát triển ngay dưới bề mặt hay ngưỡng nào đó; chưa thật sự lộ rõ hoặc thành công nhưng đã rất gần.

buckle under
B2

Nhượng bộ hoặc sụp đổ dưới áp lực, căng thẳng hay đòi hỏi; không thể tiếp tục chống lại.

come under
B2

được xếp vào một nhóm, hoặc phải chịu sự chỉ trích, áp lực hay tấn công

cut under
C1

Đề xuất giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh; cắt bên dưới bề mặt của thứ gì đó.

drink under
B2

Uống nhiều rượu hơn người khác cho đến khi họ say hay không thể tiếp tục, luôn dùng trong cụm cố định 'drink someone under the table'.

fall under
B2

Được xếp vào một loại, đề mục hoặc phạm vi quyền hạn nào đó.

get under it
C1

(Thân mật/tiếng lóng) Ngừng viện cớ và bắt đầu làm việc chăm chỉ; nghiêm túc tập trung vào việc gì đó.

go under
B1

Chìm xuống dưới mặt nước; một doanh nghiệp phá sản và đóng cửa; hoặc mất ý thức khi được gây mê.

keep under
B2

Giữ ai đó ở dưới nước hoặc dưới tác dụng gây mê, hoặc kiểm soát và đàn áp một nhóm người hay một vấn đề.

knock under
C1

Nhượng bộ hoặc phục tùng quyền lực, áp lực hoặc sức mạnh mạnh hơn.

knuckle under
B2

Nhượng bộ quyền lực, đe dọa hoặc sức mạnh lớn hơn sau khi đã chống lại; miễn cưỡng phục tùng.

lock under
C1

Đây không phải là một cụm động từ chuẩn, đã được xác lập trong tiếng Anh hiện đại. Nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc phươ

plough under
C1

Chôn cây trồng hoặc thực vật bằng cách cày đất lên trên; theo nghĩa ẩn dụ, áp đảo hoặc phá hủy hoàn toàn.

plow under
C1

Lật cây trồng hoặc vật liệu vào đất bằng máy cày, hoặc áp đảo và phá hủy thứ gì đó hoàn toàn

push under
B1

Đẩy ai đó hoặc thứ gì đó xuống dưới bề mặt, thường là nước, hoặc khiến ai đó thất bại bằng cách tạo áp lực.

put under
B1

Gây mê toàn thân cho ai đó trước một ca phẫu thuật; hoặc đặt ai đó dưới quyền lực hay sự kiểm soát.

sit under
C1

được một người nào đó dạy dỗ hoặc hướng dẫn, nhất là thường xuyên

slip under
B2

Đi xuống bên dưới vật gì đó theo nghĩa vật lý, hoặc tránh bị chú ý, thường gặp trong cụm “slip under the radar”

snow under
B2

Làm ai đó ngập trong quá nhiều việc, thông tin hoặc yêu cầu đến mức họ không xoay xở nổi.

squeeze under
B1

Lọt hoặc đi xuống dưới một vật bằng cách co người lại vì không gian quá hẹp

stand under
A2

Ở vị trí phía dưới một vật gì đó.

suck under
B2

Kéo người hoặc vật xuống dưới bề mặt (nhất là nước) bằng lực hút hoặc dòng chảy mạnh.

take under
B2

Dạng rút gọn của 'take under one's wing' — hướng dẫn, bảo vệ hoặc dìu dắt người ít kinh nghiệm hơn.

turn under
C1

Gập hoặc cày một thứ gì đó xuống dưới bề mặt.