1
Đứng ở vị trí bên dưới hoặc ở ngay dưới một vật.
Ở vị trí phía dưới một vật gì đó.
Ở chỗ mà có thứ gì đó ở phía trên bạn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đứng ở vị trí bên dưới hoặc ở ngay dưới một vật.
Đứng ở vị trí bên dưới một vật; hoàn toàn dễ hiểu theo mặt chữ.
Ở chỗ mà có thứ gì đó ở phía trên bạn.
Hầu như chỉ dùng theo nghĩa đen về vị trí trong không gian. Người học nên biết mối liên hệ lịch sử với 'understand', nhưng trong tiếng Anh hiện đại hai từ này không còn liên quan về nghĩa.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "stand under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.