Làm ai đó quá tải vì có quá nhiều việc hoặc nhiệm vụ đến mức họ không thể xử lý nổi.
snow under
Làm ai đó ngập trong quá nhiều việc, thông tin hoặc yêu cầu đến mức họ không xoay xở nổi.
Giao cho ai đó quá nhiều việc hoặc quá nhiều thứ phải xử lý đến mức họ không theo kịp.
"snow under" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm ai đó quá tải vì quá nhiều thông tin, yêu cầu hoặc tin nhắn đến mức họ không thể trả lời.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị chôn vùi dưới một đống tuyết — hình ảnh vật lý của việc bị phủ kín và không thể di chuyển.
Giao cho ai đó quá nhiều việc hoặc quá nhiều thứ phải xử lý đến mức họ không theo kịp.
Gần như luôn dùng ở thể bị động: 'I am snowed under'. Rất phổ biến trong môi trường công việc. Cực kỳ thường gặp trong tiếng Anh Anh. Hình ảnh ở đây là bị chôn dưới quá nhiều 'tuyết' (công việc) đến mức không thể cử động.
Cách chia động từ "snow under"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "snow under" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "snow under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.