Đứng ngay dưới các vị trí chính trên bảng xếp hạng, nhất là trong âm nhạc, nhưng chưa thật sự lên top.
bubble under
Tồn tại hoặc phát triển ngay dưới bề mặt hay ngưỡng nào đó; chưa thật sự lộ rõ hoặc thành công nhưng đã rất gần.
Gần đạt tới rồi, gần nổi lên rồi, nhưng vẫn chưa hẳn.
"bubble under" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cảm xúc, căng thẳng hoặc ý tưởng tồn tại ngay dưới bề mặt mà chưa bộc lộ hẳn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bọt hoặc hoạt động của chất lỏng diễn ra bên dưới bề mặt mà chưa vỡ lên trên.
Gần đạt tới rồi, gần nổi lên rồi, nhưng vẫn chưa hẳn.
Hay dùng trong ngôn ngữ ngành âm nhạc để chỉ một bài hát hoặc nghệ sĩ ở ngay dưới top bảng xếp hạng. Cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ cho cảm xúc hay ý tưởng sắp trồi lên. Chủ yếu là tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "bubble under"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bubble under" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bubble under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.