Xem tất cả

bubble under

C1

Tồn tại hoặc phát triển ngay dưới bề mặt hay ngưỡng nào đó; chưa thật sự lộ rõ hoặc thành công nhưng đã rất gần.

Giải thích đơn giản

Gần đạt tới rồi, gần nổi lên rồi, nhưng vẫn chưa hẳn.

"bubble under" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đứng ngay dưới các vị trí chính trên bảng xếp hạng, nhất là trong âm nhạc, nhưng chưa thật sự lên top.

2

Cảm xúc, căng thẳng hoặc ý tưởng tồn tại ngay dưới bề mặt mà chưa bộc lộ hẳn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bọt hoặc hoạt động của chất lỏng diễn ra bên dưới bề mặt mà chưa vỡ lên trên.

Thực sự có nghĩa là

Gần đạt tới rồi, gần nổi lên rồi, nhưng vẫn chưa hẳn.

Mẹo sử dụng

Hay dùng trong ngôn ngữ ngành âm nhạc để chỉ một bài hát hoặc nghệ sĩ ở ngay dưới top bảng xếp hạng. Cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ cho cảm xúc hay ý tưởng sắp trồi lên. Chủ yếu là tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "bubble under"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bubble under
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bubbles under
he/she/it
Quá khứ đơn
bubbled under
yesterday
Quá khứ phân từ
bubbled under
have + pp
Dạng -ing
bubbling under
tiếp diễn

Nghe "bubble under" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bubble under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.