Cụm động từ bắt đầu bằng "bubble"
4 cụm động từ dùng động từ này
bubble in
B2
Tô hoặc điền một ô tròn trên bài thi chuẩn hóa hay biểu mẫu.
bubble over
B2
Tràn đầy cảm xúc tích cực hoặc năng lượng đến mức nó bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng và khó kiểm soát.
bubble under
C1
Tồn tại hoặc phát triển ngay dưới bề mặt hay ngưỡng nào đó; chưa thật sự lộ rõ hoặc thành công nhưng đã rất gần.
bubble up
B2
Nổi lên mặt hoặc dần xuất hiện; dùng cho chất lỏng, cảm xúc, âm thanh hoặc ý tưởng.