Tô kín một ô tròn trên phiếu trả lời chuẩn hóa để đánh dấu lựa chọn.
bubble in
Tô hoặc điền một ô tròn trên bài thi chuẩn hóa hay biểu mẫu.
Tô kín ô tròn nhỏ trên phiếu trả lời để cho biết đáp án của bạn.
"bubble in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Điền thông tin cá nhân vào biểu mẫu chính thức bằng cách tô các ô kiểu bong bóng hoặc ô tròn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Điền một thứ gì đó vào bên trong hình bong bóng hoặc ô tròn.
Tô kín ô tròn nhỏ trên phiếu trả lời để cho biết đáp án của bạn.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ trong ngữ cảnh giáo dục hoặc thi cử, để chỉ việc tô các phiếu trả lời OMR (nhận dạng dấu quang học). Rất quen thuộc ở bậc trung học và đại học tại Mỹ.
Cách chia động từ "bubble in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bubble in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bubble in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.