Xem tất cả

bubble in

B2

Tô hoặc điền một ô tròn trên bài thi chuẩn hóa hay biểu mẫu.

Giải thích đơn giản

Tô kín ô tròn nhỏ trên phiếu trả lời để cho biết đáp án của bạn.

"bubble in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tô kín một ô tròn trên phiếu trả lời chuẩn hóa để đánh dấu lựa chọn.

2

Điền thông tin cá nhân vào biểu mẫu chính thức bằng cách tô các ô kiểu bong bóng hoặc ô tròn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Điền một thứ gì đó vào bên trong hình bong bóng hoặc ô tròn.

Thực sự có nghĩa là

Tô kín ô tròn nhỏ trên phiếu trả lời để cho biết đáp án của bạn.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ trong ngữ cảnh giáo dục hoặc thi cử, để chỉ việc tô các phiếu trả lời OMR (nhận dạng dấu quang học). Rất quen thuộc ở bậc trung học và đại học tại Mỹ.

Cách chia động từ "bubble in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bubble in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bubbles in
he/she/it
Quá khứ đơn
bubbled in
yesterday
Quá khứ phân từ
bubbled in
have + pp
Dạng -ing
bubbling in
tiếp diễn

Nghe "bubble in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bubble in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.