Xem tất cả

bubble up

B2

Nổi lên mặt hoặc dần xuất hiện; dùng cho chất lỏng, cảm xúc, âm thanh hoặc ý tưởng.

Giải thích đơn giản

Từ từ nổi lên trên, như bọt trong nước có ga.

"bubble up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chất lỏng hoặc khí nổi lên mặt dưới dạng bọt.

2

Cảm xúc, ký ức hoặc cảm giác dần hiện lên trong ý thức hoặc trở nên rõ ràng.

3

Ý tưởng, xu hướng hoặc vấn đề xuất hiện từ tầng thấp hơn rồi dần thu hút sự chú ý hoặc trở nên quan trọng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bọt khí hoặc bọt không khí nổi lên qua chất lỏng.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ nổi lên trên, như bọt trong nước có ga.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (với chất lỏng, khí) lẫn nghĩa ẩn dụ (với cảm xúc, ký ức, ý tưởng). Nghĩa ẩn dụ rất phổ biến trong báo chí và văn viết.

Cách chia động từ "bubble up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bubble up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bubbles up
he/she/it
Quá khứ đơn
bubbled up
yesterday
Quá khứ phân từ
bubbled up
have + pp
Dạng -ing
bubbling up
tiếp diễn

Nghe "bubble up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bubble up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.