Thể hiện sự nhiệt tình, niềm vui hoặc phấn khích một cách dào dạt và khó kìm lại.
bubble over
Tràn đầy cảm xúc tích cực hoặc năng lượng đến mức nó bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng và khó kiểm soát.
Vui hoặc hào hứng đến mức không giấu nổi, cứ tự nhiên bộc lộ ra.
"bubble over" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chất lỏng sôi hoặc lên men mạnh đến mức tràn qua mép vật chứa.
Tiếng cười hoặc cuộc trò chuyện bùng ra một cách tự phát và khó kiểm soát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chất lỏng tạo ra quá nhiều bọt đến mức tràn ra khỏi vật chứa.
Vui hoặc hào hứng đến mức không giấu nổi, cứ tự nhiên bộc lộ ra.
Thường dùng nhất với các cảm xúc tích cực như sự phấn khích, niềm vui, tiếng cười hoặc sự nhiệt tình. Hình ảnh gốc là chất lỏng sủi bọt rồi tràn qua miệng vật chứa.
Cách chia động từ "bubble over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bubble over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bubble over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.