1
Chui xuống dưới một vật bằng cách ép người lại vì khoảng trống rất nhỏ
Lọt hoặc đi xuống dưới một vật bằng cách co người lại vì không gian quá hẹp
Chui xuống dưới một thứ bằng cách làm mình nhỏ lại vì chỗ trống rất ít
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Chui xuống dưới một vật bằng cách ép người lại vì khoảng trống rất nhỏ
Co người lại và chui xuống dưới một vật cản
Chui xuống dưới một thứ bằng cách làm mình nhỏ lại vì chỗ trống rất ít
Dùng cho chuyển động vật lý dưới các vật như hàng rào, cửa, gầm giường hoặc chướng ngại vật. Nghĩa khá rõ và dễ hiểu. Phổ biến trong kể chuyện và miêu tả hằng ngày.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "squeeze under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.