Xem tất cả

buckle under

B2

Nhượng bộ hoặc sụp đổ dưới áp lực, căng thẳng hay đòi hỏi; không thể tiếp tục chống lại.

Giải thích đơn giản

Đầu hàng và không chống nổi nữa vì áp lực quá lớn.

"buckle under" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhượng bộ trước áp lực, yêu cầu hoặc căng thẳng sau khi đã cố chống lại.

2

Một kết cấu vật lý sụp hoặc cong lõm vào dưới tải trọng lớn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kết cấu hoặc vật liệu bị cong và lún xuống vì sức nặng hay lực ép từ trên.

Thực sự có nghĩa là

Đầu hàng và không chống nổi nữa vì áp lực quá lớn.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (kết cấu vật lý sụp dưới sức nặng) và nghĩa bóng (người hay tổ chức phải nhượng bộ trước áp lực). Nghĩa bóng phổ biến hơn nhiều.

Cách chia động từ "buckle under"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buckle under
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buckles under
he/she/it
Quá khứ đơn
buckled under
yesterday
Quá khứ phân từ
buckled under
have + pp
Dạng -ing
buckling under
tiếp diễn

Nghe "buckle under" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buckle under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.