Xem tất cả

pucker up

B1

Mím môi thành hình để hôn.

Giải thích đơn giản

Chuẩn bị môi để hôn.

"pucker up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mím và đẩy môi về phía trước như thể sắp hôn ai đó

2

Làm cho môi siết lại và tròn do vị chua hoặc cố gắng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen, môi nhăn hoặc siết lại hướng lên.

Thực sự có nghĩa là

Chuẩn bị môi để hôn.

Mẹo sử dụng

Thông thường và thường vui tươi. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc như lời hướng dẫn vui đùa.

Cách chia động từ "pucker up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pucker up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puckers up
he/she/it
Quá khứ đơn
puckered up
yesterday
Quá khứ phân từ
puckered up
have + pp
Dạng -ing
puckering up
tiếp diễn

Nghe "pucker up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pucker up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.