Cố gắng trở nên gần gũi hoặc thân thiện với ai đó, nhất là người có quyền lực, để giành lợi thế.
cosy up to
Cố ý tìm cách trở nên thân thiện hoặc gần gũi với ai đó, nhất là người có quyền lực hoặc ảnh hưởng, thường để có lợi cho mình.
Tìm cách thân với người quan trọng để họ thích và giúp mình.
"cosy up to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về các quốc gia, tổ chức hoặc thực thể chính trị) tìm cách có quan hệ gần gũi hơn hoặc đi cùng phía với bên khác, thường vì lợi ích chiến lược.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho mình trở nên gần gũi, dễ chịu với ai đó.
Tìm cách thân với người quan trọng để họ thích và giúp mình.
Thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc đáng ngờ, ngụ ý sự thân thiện này là có tính toán chứ không thật lòng. Dùng trong cả ngữ cảnh chính trị và cá nhân. Chính tả Anh-Mỹ là 'cozy up to'. Rất hay gặp trong báo chí khi nói về các liên minh chính trị.
Cách chia động từ "cosy up to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cosy up to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cosy up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.