Xem tất cả

get over on

C1

Lừa, qua mặt, hoặc thao túng ai đó thành công.

Giải thích đơn giản

Lừa ai đó hoặc khiến họ tin hay làm điều gì đó.

"get over on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lừa hoặc qua mặt ai đó thành công.

2

Lợi dụng lòng tin hoặc sự ngây thơ của ai đó.

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong AAVE. Thường dùng để nói về việc ai đó bị lừa hoặc bị thao túng thành công. Có thể mang sắc thái khâm phục người lừa, hoặc thương cảm người bị hại.

Cách chia động từ "get over on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get over on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets over on
he/she/it
Quá khứ đơn
got over on
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten over on
have + pp
Dạng -ing
getting over on
tiếp diễn

Nghe "get over on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get over on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.