Xem tất cả

darwin out

C1

Tiếng lóng thân mật/internet: bị loại khỏi tình huống, bể gen hoặc cuộc thi do sự ngu ngốc, liều lĩnh hoặc quyết định kém của chính mình — gợi lên khái niệm chọn lọc tự nhiên.

Giải thích đơn giản

Bị loại khỏi tình huống (hoặc bị thương/chết) vì bạn đã làm gì đó rất ngốc nghếch — như chọn lọc tự nhiên.

"darwin out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Hài đen/tiếng lóng internet) Bị loại — thường do chấn thương, cái chết hoặc thất bại — do sự ngu ngốc hoặc liều lĩnh cực độ của chính mình, gợi lên ý tưởng chọn lọc tự nhiên loại bỏ những cá thể không thích nghi.

Mẹo sử dụng

Xuất phát từ 'Darwin Award', một khái niệm internet mỉa mai ca ngợi những người tự loại bỏ mình qua sự ngu ngốc cực độ. Dùng theo hướng hài đen. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhạy cảm. Chủ yếu là tiếng lóng internet và giới trẻ, tiếng Anh toàn cầu.

Cách chia động từ "darwin out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
darwin out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
darwins out
he/she/it
Quá khứ đơn
darwined out
yesterday
Quá khứ phân từ
darwined out
have + pp
Dạng -ing
darwining out
tiếp diễn

Nghe "darwin out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "darwin out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.