Xem tất cả

square around

C1

Xoay người để đối mặt với ai đó, nhất là theo cách mang tính đối đầu hoặc thách thức

Giải thích đơn giản

Xoay người để đối mặt với ai đó, sẵn sàng đánh nhau hoặc cãi vã

"square around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Xoay lại để đối mặt với ai đó, thường theo cách thách thức hoặc hiếu chiến

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Square nghĩa là đặt cơ thể sao cho hai vai hướng thẳng về phía trước như các cạnh của hình vuông; 'around' gợi ý sự xoay người

Thực sự có nghĩa là

Xoay người để đối mặt với ai đó, sẵn sàng đánh nhau hoặc cãi vã

Mẹo sử dụng

Hiếm trong tiếng Anh chuẩn hiện đại. Chủ yếu thấy trong văn bản cũ hoặc tiếng Anh Mỹ vùng miền. 'Square up' là cách tương đương phổ biến hơn nhiều trong cách dùng hiện nay. Người học ESL hầu như không cần chủ động dùng cụm này.

Cách chia động từ "square around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
square around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
squares around
he/she/it
Quá khứ đơn
squared around
yesterday
Quá khứ phân từ
squared around
have + pp
Dạng -ing
squaring around
tiếp diễn

Nghe "square around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "square around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.