Cụm động từ bắt đầu bằng "square"
4 cụm động từ dùng động từ này
square around
C1
Xoay người để đối mặt với ai đó, nhất là theo cách mang tính đối đầu hoặc thách thức
square away
B2
Sắp xếp cho ngăn nắp, hoàn thành hoặc xử lý ổn thỏa một việc gì đó
square off
B2
Chuẩn bị đánh nhau, cạnh tranh hoặc đối đầu trực tiếp với ai đó
square up
B2
Vào tư thế đánh nhau, thanh toán tiền nợ, hoặc dũng cảm đối mặt với thử thách