Xem tất cả

square up

B2

Vào tư thế đánh nhau, thanh toán tiền nợ, hoặc dũng cảm đối mặt với thử thách

Giải thích đơn giản

Chuẩn bị đánh nhau với ai đó, hoặc trả số tiền bạn đang nợ

"square up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vào tư thế đối đầu về mặt thể chất, sẵn sàng đánh nhau

2

Trả số tiền bạn nợ ai đó; thanh toán hóa đơn hoặc khoản nợ

3

Đối mặt với một vấn đề, thử thách hoặc tình huống khó khăn bằng sự can đảm

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đứng thẳng vai và giữ tư thế sẵn sàng đối mặt với sự chống đối, một tư thế gắn với sự sẵn sàng và ngay thẳng

Thực sự có nghĩa là

Chuẩn bị đánh nhau với ai đó, hoặc trả số tiền bạn đang nợ

Mẹo sử dụng

Có hai nghĩa chính khá khác nhau: nghĩa tài chính ('let me square up with you') và nghĩa đối đầu ('he squared up to the bully'). Nghĩa tài chính rất phổ biến trong lời nói thân mật ở cả Anh và Mỹ. Nghĩa đối đầu hơi có sắc thái cũ hoặc mang màu sắc văn chương.

Cách chia động từ "square up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
square up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
squares up
he/she/it
Quá khứ đơn
squared up
yesterday
Quá khứ phân từ
squared up
have + pp
Dạng -ing
squaring up
tiếp diễn

Nghe "square up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "square up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.