Sắp xếp, hoàn thành hoặc xử lý một việc để nó ở trạng thái ổn thỏa
square away
Sắp xếp cho ngăn nắp, hoàn thành hoặc xử lý ổn thỏa một việc gì đó
Xử lý xong một việc để nó được sắp xếp gọn gàng và không còn là vấn đề nữa
"square away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chuẩn bị cho một người để họ sẵn sàng hoặc được sắp xếp đúng cho một tình huống
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Từ ngành hàng hải: 'square away' một con tàu nghĩa là chỉnh các thanh buồm vuông góc với cột buồm để chạy xuôi gió, tức là mọi thứ đã được chuẩn bị đúng và sẵn sàng
Xử lý xong một việc để nó được sắp xếp gọn gàng và không còn là vấn đề nữa
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ, có nguồn gốc hàng hải (chỉnh cánh buồm cho vuông góc trên thuyền buồm). Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày ở Mỹ, nhất là khi nói về việc hoàn thành công việc, sắp xếp hoặc hậu cần. Thường dùng ở thì quá khứ: 'we've got it squared away'.
Cách chia động từ "square away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "square away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "square away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.