Xem tất cả

square away

B2

Sắp xếp cho ngăn nắp, hoàn thành hoặc xử lý ổn thỏa một việc gì đó

Giải thích đơn giản

Xử lý xong một việc để nó được sắp xếp gọn gàng và không còn là vấn đề nữa

"square away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sắp xếp, hoàn thành hoặc xử lý một việc để nó ở trạng thái ổn thỏa

2

Chuẩn bị cho một người để họ sẵn sàng hoặc được sắp xếp đúng cho một tình huống

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Từ ngành hàng hải: 'square away' một con tàu nghĩa là chỉnh các thanh buồm vuông góc với cột buồm để chạy xuôi gió, tức là mọi thứ đã được chuẩn bị đúng và sẵn sàng

Thực sự có nghĩa là

Xử lý xong một việc để nó được sắp xếp gọn gàng và không còn là vấn đề nữa

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ, có nguồn gốc hàng hải (chỉnh cánh buồm cho vuông góc trên thuyền buồm). Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày ở Mỹ, nhất là khi nói về việc hoàn thành công việc, sắp xếp hoặc hậu cần. Thường dùng ở thì quá khứ: 'we've got it squared away'.

Cách chia động từ "square away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
square away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
squares away
he/she/it
Quá khứ đơn
squared away
yesterday
Quá khứ phân từ
squared away
have + pp
Dạng -ing
squaring away
tiếp diễn

Nghe "square away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "square away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.