1
Dùng sự nịnh nọt quá mức hoặc sự nghe lời để lấy lòng một người cụ thể nhằm đạt được ưu ái hay lợi thế.
Nịnh nọt hoặc cư xử khúm núm với một người cụ thể để được họ chấp thuận hay ưu ái.
Tỏ ra quá tử tế với một người cụ thể vì bạn muốn lấy gì đó từ họ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Dùng sự nịnh nọt quá mức hoặc sự nghe lời để lấy lòng một người cụ thể nhằm đạt được ưu ái hay lợi thế.
Đây là dạng đi với giới từ và không tách được. Tân ngữ luôn đứng sau 'to'. Hàm ý rất rõ là không chân thành. Rất phổ biến trong tiếng Anh Bắc Mỹ, nhất là khi học sinh và nhân viên nói về đồng nghiệp hoặc cấp trên.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "kiss up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.