Xem tất cả

divvy up

B1

Chia và chia sẻ thứ gì đó cho một nhóm người, thường theo cách thân mật.

Giải thích đơn giản

Chia thứ gì đó ra cho một nhóm để mọi người đều nhận được phần của họ.

"divvy up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chia tiền, hàng hóa hoặc tài nguyên một cách thân mật cho các thành viên của nhóm.

2

Phân chia nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho một nhóm.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Phổ biến trong giao tiếp thông thường. Thường dùng khi nói về chia tiền, thức ăn hoặc nhiệm vụ. 'Divvy' xuất phát từ 'dividend'. Cách viết chuẩn là 'divvy up'; xem cũng 'divy up'.

Cách chia động từ "divvy up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
divvy up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
divvies up
he/she/it
Quá khứ đơn
divvied up
yesterday
Quá khứ phân từ
divvied up
have + pp
Dạng -ing
divvying up
tiếp diễn

Nghe "divvy up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "divvy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.