Đứng trong khoảng không ngăn cách hai người hoặc hai vật.
stand between
Đứng như một rào cản hoặc chướng ngại giữa một người và điều họ muốn hoặc cần.
Ngăn ai đó đến với thứ họ muốn, hoặc bảo vệ họ khỏi điều gì đó.
"stand between" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Là chướng ngại khiến ai đó không thể đạt được hoặc có được điều gì đó.
Bảo vệ ai đó khỏi tổn hại hoặc nguy hiểm bằng cách chắn đường.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đứng trong khoảng không giữa hai người hoặc hai vật.
Ngăn ai đó đến với thứ họ muốn, hoặc bảo vệ họ khỏi điều gì đó.
Có thể diễn tả vai trò tích cực (bảo vệ ai đó) hoặc tiêu cực (ngăn ai đó đạt được điều họ muốn). Sắc thái phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Cách chia động từ "stand between"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stand between" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand between" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.