Xem tất cả

take aback

B2

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc, khiến họ nhất thời không biết phản ứng thế nào

Giải thích đơn giản

Làm ai đó ngạc nhiên đến mức trong chốc lát họ không biết nói gì hay làm gì

"take aback" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc, nhất là đến mức họ tạm thời không biết phản ứng ra sao

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

(Hàng hải) Cánh buồm bị đẩy ngược lại bởi luồng gió bất ngờ — con tàu tạm thời dừng lại và không thể điều hướng.

Thực sự có nghĩa là

Làm ai đó ngạc nhiên đến mức trong chốc lát họ không biết nói gì hay làm gì

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng ở thể bị động: 'I was taken aback.' Dạng chủ động ('it took me aback') ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng. Sự ngạc nhiên thường mang tính khó chịu hoặc ít nhất là ngoài dự đoán. Bắt nguồn từ ngôn ngữ hàng hải: một cánh buồm 'taken aback' bị gió thổi từ hướng ngược lại.

Cách chia động từ "take aback"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take aback
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes aback
he/she/it
Quá khứ đơn
took aback
yesterday
Quá khứ phân từ
taken aback
have + pp
Dạng -ing
taking aback
tiếp diễn

Nghe "take aback" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take aback" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.