Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc, nhất là đến mức họ tạm thời không biết phản ứng ra sao
take aback
Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc, khiến họ nhất thời không biết phản ứng thế nào
Làm ai đó ngạc nhiên đến mức trong chốc lát họ không biết nói gì hay làm gì
"take aback" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
(Hàng hải) Cánh buồm bị đẩy ngược lại bởi luồng gió bất ngờ — con tàu tạm thời dừng lại và không thể điều hướng.
Làm ai đó ngạc nhiên đến mức trong chốc lát họ không biết nói gì hay làm gì
Hầu như luôn dùng ở thể bị động: 'I was taken aback.' Dạng chủ động ('it took me aback') ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng. Sự ngạc nhiên thường mang tính khó chịu hoặc ít nhất là ngoài dự đoán. Bắt nguồn từ ngôn ngữ hàng hải: một cánh buồm 'taken aback' bị gió thổi từ hướng ngược lại.
Cách chia động từ "take aback"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take aback" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take aback" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.