Trang chủ

Cụm động từ với "aback"

3 cụm động từ dùng giới từ này

brace aback
C1

Thuật ngữ hàng hải: xoay các xà buồm của tàu sao cho gió thổi vào mặt trước của buồm, làm tàu chậm lại hoặc dừng lại.

set aback
C1

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối; hiện nay hiếm và phần lớn đã được thay bằng 'taken aback'.

take aback
B2

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc, khiến họ nhất thời không biết phản ứng thế nào