Xem tất cả

set aback

C1

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối; hiện nay hiếm và phần lớn đã được thay bằng 'taken aback'.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó sốc hoặc ngạc nhiên đến mức họ bối rối trong chốc lát, không biết phải làm gì.

"set aback" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối (nay đã cổ; dạng chuẩn là 'taken aback').

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy một thứ lùi lại, gợi cảm giác như lùi một bước vì ngạc nhiên.

Thực sự có nghĩa là

Làm ai đó sốc hoặc ngạc nhiên đến mức họ bối rối trong chốc lát, không biết phải làm gì.

Mẹo sử dụng

Rất hiếm khi dùng như một cụm động từ chủ động. Dạng hiện đại phổ biến là 'taken aback'. Người học nên dùng 'taken aback' thay cho cụm này.

Cách chia động từ "set aback"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set aback
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets aback
he/she/it
Quá khứ đơn
set aback
yesterday
Quá khứ phân từ
set aback
have + pp
Dạng -ing
setting aback
tiếp diễn

Nghe "set aback" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set aback" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.