Xem tất cả

cry down

C1

Nói xấu, hạ thấp hoặc nói một cách coi thường về ai đó hoặc thứ gì đó để giảm giá trị hoặc danh tiếng của họ.

Giải thích đơn giản

Nói những điều xấu về thứ gì đó để khiến người ta nghĩ nó kém quan trọng hoặc có giá trị hơn.

"cry down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nói coi thường về thứ gì đó hoặc ai đó để giảm giá trị hoặc tầm quan trọng được nhận thức của họ.

2

Giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của thứ gì đó trước công chúng, thường để đạt được lợi thế.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kêu gọi ('cry') thứ gì đó xuống — la to nó xuống cho đến khi vị thế của nó sụt giảm.

Thực sự có nghĩa là

Nói những điều xấu về thứ gì đó để khiến người ta nghĩ nó kém quan trọng hoặc có giá trị hơn.

Mẹo sử dụng

Trang trọng và hơi lỗi thời. Phổ biến hơn trong văn học cũ và văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, 'put down', 'talk down', hoặc 'belittle' là những lựa chọn tự nhiên hơn.

Cách chia động từ "cry down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cry down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cries down
he/she/it
Quá khứ đơn
cried down
yesterday
Quá khứ phân từ
cried down
have + pp
Dạng -ing
crying down
tiếp diễn

Nghe "cry down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cry down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.