Xem tất cả

fess up

B1

Thú nhận hoặc nhận một điều gì đó, nhất là điều bạn đã làm sai hoặc đang cố che giấu.

Giải thích đơn giản

Nói thật và nhận rằng mình đã làm sai sau khi cố che giấu.

"fess up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thú nhận hoặc nhận rằng mình đã làm điều sai, nhất là sau khi ban đầu chối hoặc giấu.

2

Tiết lộ một bí mật hay thông tin đã che giấu về bản thân, thường khi bị gây áp lực.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là Anh-Mỹ, nhưng người Anh cũng hiểu. Rất thân mật, mang tính hội thoại. Thường dùng với giọng nhẹ nhàng hoặc hài hước cho những lời thú nhận nhỏ, nhưng cũng có thể dùng cho chuyện nghiêm trọng hơn. Thường đi với 'to + danh từ/V-ing'.

Cách chia động từ "fess up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fess up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fesses up
he/she/it
Quá khứ đơn
fessed up
yesterday
Quá khứ phân từ
fessed up
have + pp
Dạng -ing
fessing up
tiếp diễn

Nghe "fess up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fess up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.