Xem tất cả

buck in

C1

Góp tiền hoặc góp sức vào một mục tiêu chung hay hoạt động của nhóm.

Giải thích đơn giản

Bỏ phần tiền của mình hoặc góp tay vào việc mọi người cùng làm.

"buck in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Góp tiền cho một khoản chi chung hoặc một món quà chung.

2

Cùng tham gia và giúp đỡ trong một công việc hay nỗ lực chung.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Úc. Gần nghĩa với 'chip in' hoặc 'pitch in'. Dùng trong ngữ cảnh thân mật khi một nhóm góp tiền, đồ hoặc công sức với nhau.

Cách chia động từ "buck in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buck in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bucks in
he/she/it
Quá khứ đơn
bucked in
yesterday
Quá khứ phân từ
bucked in
have + pp
Dạng -ing
bucking in
tiếp diễn

Nghe "buck in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buck in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.