1
Góp tiền cho một khoản chi chung hoặc một món quà chung.
Góp tiền hoặc góp sức vào một mục tiêu chung hay hoạt động của nhóm.
Bỏ phần tiền của mình hoặc góp tay vào việc mọi người cùng làm.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Góp tiền cho một khoản chi chung hoặc một món quà chung.
Cùng tham gia và giúp đỡ trong một công việc hay nỗ lực chung.
Chủ yếu là tiếng Anh Úc. Gần nghĩa với 'chip in' hoặc 'pitch in'. Dùng trong ngữ cảnh thân mật khi một nhóm góp tiền, đồ hoặc công sức với nhau.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "buck in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.