Không chung thủy về mặt tình dục hoặc tình cảm với người yêu hay bạn đời.
cheat on
Phản bội bạn đời trong tình cảm, hoặc dùng cách gian lận trong bài kiểm tra hay kỳ thi.
Lén làm điều xấu khiến bạn vi phạm quy tắc hoặc làm tổn thương người tin bạn, như hôn người khác khi đã có người yêu, hoặc chép đáp án trong bài kiểm tra.
"cheat on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hành động không trung thực hoặc vi phạm quy tắc trong kỳ thi, bài kiểm tra hoặc trò chơi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gian lận 'trên' hoặc 'đối với' một điều gì đó; giới từ này gắn sự phản bội với một mối quan hệ hay sự việc cụ thể.
Lén làm điều xấu khiến bạn vi phạm quy tắc hoặc làm tổn thương người tin bạn, như hôn người khác khi đã có người yêu, hoặc chép đáp án trong bài kiểm tra.
Rất phổ biến cả ở nghĩa phản bội trong tình cảm lẫn nghĩa gian lận trong học tập. Nghĩa tình cảm thường nặng về cảm xúc hơn. Văn phong trung tính đến thân mật; không bị xem là tiếng lóng.
Cách chia động từ "cheat on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cheat on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cheat on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.