Cụm động từ bắt đầu bằng "cheat"
3 cụm động từ dùng động từ này
cheat on
B1
Phản bội bạn đời trong tình cảm, hoặc dùng cách gian lận trong bài kiểm tra hay kỳ thi.
cheat out
C1
Trong sân khấu, xoay hoặc nghiêng người nhẹ về phía khán giả trong khi vẫn có vẻ như đang quay về phía một diễn viên khác.
cheat out of
B2
Dùng thủ đoạn để lấy mất thứ gì đó của ai hoặc khiến họ không nhận được thứ họ xứng đáng có.