Xem tất cả

cheat out of

B2

Dùng thủ đoạn để lấy mất thứ gì đó của ai hoặc khiến họ không nhận được thứ họ xứng đáng có.

Giải thích đơn giản

Lừa ai đó để họ không nhận được thứ đáng ra phải có, như lấy tiền hay giải thưởng của họ bằng lời nói dối.

"cheat out of" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng sự lừa dối hoặc mánh khóe để lấy tiền, tài sản hoặc quyền lợi từ ai đó.

2

Tước đi một cách không công bằng cơ hội, trải nghiệm hoặc kết quả mà ai đó đáng được nhận.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng người làm tân ngữ của 'cheat' và thứ bị lấy đi sau 'of'. Được dùng rộng rãi cả trong bối cảnh pháp lý, tài chính lẫn những lời than phiền hằng ngày. Cũng có thể được dùng theo kiểu nói quá.

Cách chia động từ "cheat out of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cheat out of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cheats out of
he/she/it
Quá khứ đơn
cheated out of
yesterday
Quá khứ phân từ
cheated out of
have + pp
Dạng -ing
cheating out of
tiếp diễn

Nghe "cheat out of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cheat out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.