Dùng sự lừa dối hoặc mánh khóe để lấy tiền, tài sản hoặc quyền lợi từ ai đó.
cheat out of
Dùng thủ đoạn để lấy mất thứ gì đó của ai hoặc khiến họ không nhận được thứ họ xứng đáng có.
Lừa ai đó để họ không nhận được thứ đáng ra phải có, như lấy tiền hay giải thưởng của họ bằng lời nói dối.
"cheat out of" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tước đi một cách không công bằng cơ hội, trải nghiệm hoặc kết quả mà ai đó đáng được nhận.
Luôn dùng người làm tân ngữ của 'cheat' và thứ bị lấy đi sau 'of'. Được dùng rộng rãi cả trong bối cảnh pháp lý, tài chính lẫn những lời than phiền hằng ngày. Cũng có thể được dùng theo kiểu nói quá.
Cách chia động từ "cheat out of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cheat out of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cheat out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.