Trong sân khấu hoặc phim ảnh, hơi xoay người hoặc mặt về phía khán giả hay máy quay mà không làm mất cảm giác tự nhiên của cảnh diễn.
cheat out
Trong sân khấu, xoay hoặc nghiêng người nhẹ về phía khán giả trong khi vẫn có vẻ như đang quay về phía một diễn viên khác.
Khi diễn viên bí mật xoay nhẹ về phía khán giả để được nhìn rõ hơn, dù lẽ ra họ đang nhìn một diễn viên khác.
"cheat out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khéo léo 'dịch' vị trí của mình ra phía trước sân khấu.
Khi diễn viên bí mật xoay nhẹ về phía khán giả để được nhìn rõ hơn, dù lẽ ra họ đang nhìn một diễn viên khác.
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong sân khấu và chỉ dẫn biểu diễn. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh nghệ thuật biểu diễn. Đôi khi được nói là 'cheat out to the audience.'
Cách chia động từ "cheat out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cheat out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cheat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.