Xem tất cả

cheat out

C1

Trong sân khấu, xoay hoặc nghiêng người nhẹ về phía khán giả trong khi vẫn có vẻ như đang quay về phía một diễn viên khác.

Giải thích đơn giản

Khi diễn viên bí mật xoay nhẹ về phía khán giả để được nhìn rõ hơn, dù lẽ ra họ đang nhìn một diễn viên khác.

"cheat out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trong sân khấu hoặc phim ảnh, hơi xoay người hoặc mặt về phía khán giả hay máy quay mà không làm mất cảm giác tự nhiên của cảnh diễn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khéo léo 'dịch' vị trí của mình ra phía trước sân khấu.

Thực sự có nghĩa là

Khi diễn viên bí mật xoay nhẹ về phía khán giả để được nhìn rõ hơn, dù lẽ ra họ đang nhìn một diễn viên khác.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong sân khấu và chỉ dẫn biểu diễn. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh nghệ thuật biểu diễn. Đôi khi được nói là 'cheat out to the audience.'

Cách chia động từ "cheat out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cheat out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cheats out
he/she/it
Quá khứ đơn
cheated out
yesterday
Quá khứ phân từ
cheated out
have + pp
Dạng -ing
cheating out
tiếp diễn

Nghe "cheat out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cheat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.