Tham gia vào một cuộc chiến, tranh cãi hoặc cạnh tranh dữ dội, hết mức với ai đó.
nuke it out
Chiến đấu, tranh cãi hoặc cạnh tranh với cường độ tối đa, hàm ý sức phá hủy lẫn nhau.
Có một cuộc cãi nhau hoặc xung đột cực lớn, bùng nổ với ai đó.
"nuke it out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Game/internet) Cạnh tranh quyết liệt trong trò chơi hoặc tranh luận online cho đến khi một bên bị đánh bại hoàn toàn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng vũ khí hạt nhân để đánh nhau - được dùng ẩn dụ cho xung đột cực dữ dội.
Có một cuộc cãi nhau hoặc xung đột cực lớn, bùng nổ với ai đó.
Rất thân mật và không phổ biến. Bắt nguồn từ 'nuke' (bom hạt nhân) như một cách nhấn mạnh cường điệu. Gặp trong game online hoặc văn hóa internet nhiều hơn trong lời nói tiêu chuẩn.
Cách chia động từ "nuke it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "nuke it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "nuke it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.