Xem tất cả

nuke it out

C1

Chiến đấu, tranh cãi hoặc cạnh tranh với cường độ tối đa, hàm ý sức phá hủy lẫn nhau.

Giải thích đơn giản

Có một cuộc cãi nhau hoặc xung đột cực lớn, bùng nổ với ai đó.

"nuke it out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tham gia vào một cuộc chiến, tranh cãi hoặc cạnh tranh dữ dội, hết mức với ai đó.

2

(Game/internet) Cạnh tranh quyết liệt trong trò chơi hoặc tranh luận online cho đến khi một bên bị đánh bại hoàn toàn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng vũ khí hạt nhân để đánh nhau - được dùng ẩn dụ cho xung đột cực dữ dội.

Thực sự có nghĩa là

Có một cuộc cãi nhau hoặc xung đột cực lớn, bùng nổ với ai đó.

Mẹo sử dụng

Rất thân mật và không phổ biến. Bắt nguồn từ 'nuke' (bom hạt nhân) như một cách nhấn mạnh cường điệu. Gặp trong game online hoặc văn hóa internet nhiều hơn trong lời nói tiêu chuẩn.

Cách chia động từ "nuke it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
nuke it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
nukes it out
he/she/it
Quá khứ đơn
nuked it out
yesterday
Quá khứ phân từ
nuked it out
have + pp
Dạng -ing
nuking it out
tiếp diễn

Nghe "nuke it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "nuke it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.