Kiên trì theo sau hoặc giám sát ai đó theo cách khó chịu.
dog around
Theo sau ai đó một cách kiên trì và khó chịu, hoặc di chuyển như thể đang theo dõi ai đó.
Tiếp tục theo dõi ai đó như chó theo chủ — thường theo cách khó chịu.
"dog around" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển xung quanh theo cách của một con chó — kiên trì và không có mục đích.
Tiếp tục theo dõi ai đó như chó theo chủ — thường theo cách khó chịu.
Hiếm và không được chứng thực rộng rãi trong các từ điển lớn. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật Mỹ. Hình ảnh là một con chó kiên trì theo sau hoặc truy dõi. Cũng có thể đề cập đến hành xử vô trách nhiệm. Không được khuyến nghị cho văn viết trang trọng.
Cách chia động từ "dog around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dog around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dog around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.