Xem tất cả

sound out

B2

Khéo léo thăm dò ý kiến, ý định hoặc khả năng sẵn sàng của ai đó trước khi đưa ra quyết định hay đề nghị.

Giải thích đơn giản

Cẩn thận hỏi xem ai đó nghĩ gì về chuyện gì đó trước khi bạn làm chính thức.

"sound out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khéo léo hỏi dò ý kiến hoặc ý định của ai đó trước khi tiếp cận chính thức.

2

Phát âm từng âm hoặc từng chữ cái của một từ, đặc biệt khi học đọc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phát ra âm thanh; nghĩa 'thăm dò kín đáo' là một bước chuyển sang nghĩa bóng.

Thực sự có nghĩa là

Cẩn thận hỏi xem ai đó nghĩ gì về chuyện gì đó trước khi bạn làm chính thức.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị và ngoại giao. Cũng có thể nghĩa là phát âm từng âm của một từ, nhất là khi dạy đọc.

Cách chia động từ "sound out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sound out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sounds out
he/she/it
Quá khứ đơn
sounded out
yesterday
Quá khứ phân từ
sounded out
have + pp
Dạng -ing
sounding out
tiếp diễn

Nghe "sound out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sound out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.