Khéo léo hỏi dò ý kiến hoặc ý định của ai đó trước khi tiếp cận chính thức.
sound out
Khéo léo thăm dò ý kiến, ý định hoặc khả năng sẵn sàng của ai đó trước khi đưa ra quyết định hay đề nghị.
Cẩn thận hỏi xem ai đó nghĩ gì về chuyện gì đó trước khi bạn làm chính thức.
"sound out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phát âm từng âm hoặc từng chữ cái của một từ, đặc biệt khi học đọc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phát ra âm thanh; nghĩa 'thăm dò kín đáo' là một bước chuyển sang nghĩa bóng.
Cẩn thận hỏi xem ai đó nghĩ gì về chuyện gì đó trước khi bạn làm chính thức.
Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị và ngoại giao. Cũng có thể nghĩa là phát âm từng âm của một từ, nhất là khi dạy đọc.
Cách chia động từ "sound out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sound out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sound out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.