Ghé thăm hoặc liên lạc ngắn với ai đó để xem họ có an toàn, khỏe hay cần giúp đỡ không.
check on
Nhìn qua hoặc ghé xem ai đó hay thứ gì đó trong chốc lát để xem mọi việc có ổn không.
Nhanh chóng đi xem ai đó hoặc thứ gì đó có ổn không.
"check on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kiểm tra nhanh một thứ gì đó để xem nó có đang tiến triển đúng hay đang ở tình trạng tốt không.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng một cái nhìn kiểm tra 'lên' ai hoặc vật gì đó, tức là tạm thời chú ý đến họ hoặc nó.
Nhanh chóng đi xem ai đó hoặc thứ gì đó có ổn không.
Thường dùng khi xem chừng trẻ em, bệnh nhân, thức ăn đang nấu trong lò, hoặc bất kỳ tình huống nào bạn muốn xác nhận sự an toàn hay tiến độ. Sắc thái nhẹ nhàng và quan tâm hơn 'check up on', vốn có thể nghe giống theo dõi hơn.
Cách chia động từ "check on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "check on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "check on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.