Xem tất cả

kick against

B2

Chống lại, phản đối, hoặc vùng vẫy chống lại điều gì đó, đặc biệt là quy tắc, quyền lực, hoặc hoàn cảnh không thể kiểm soát.

Giải thích đơn giản

Chống đối hoặc than phiền về điều gì đó, dù có lẽ bạn không thể thay đổi nó.

"kick against" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chống lại hoặc thể hiện sự phản đối với quyền lực, quy tắc, hoặc một tình huống không mong muốn.

2

Vùng vẫy chống lại hoàn cảnh hay số phận, thường là trong vô vọng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đá chân vào một vật thể.

Thực sự có nghĩa là

Chống đối hoặc than phiền về điều gì đó, dù có lẽ bạn không thể thay đổi nó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng khi sự phản kháng mang tính cảm xúc hoặc bản năng hơn là có tổ chức. Có thể hàm ý sự chống cự đó là vô ích. Phổ biến trong tiếng Anh Anh. Có liên quan đến thành ngữ trong Kinh Thánh 'kick against the pricks' (Công vụ 9:5), nghĩa là chống lại một cách vô ích.

Cách chia động từ "kick against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kick against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kicks against
he/she/it
Quá khứ đơn
kicked against
yesterday
Quá khứ phân từ
kicked against
have + pp
Dạng -ing
kicking against
tiếp diễn

Nghe "kick against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kick against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.