Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "kick"

13 cụm động từ dùng động từ này

kick about
B1

Bàn luận ý tưởng một cách thoải mái mà chưa đi đến kết luận; bị bỏ nằm đó không dùng tới; hoặc có mặt ở đâu đó mà không có mục đích rõ ràng.

kick against
B2

Chống lại, phản đối, hoặc vùng vẫy chống lại điều gì đó, đặc biệt là quy tắc, quyền lực, hoặc hoàn cảnh không thể kiểm soát.

kick around
B1

Bàn bạc ý tưởng một cách thoải mái; đi lang thang vô định; đối xử tệ với ai đó; hoặc nằm đâu đó không dùng đến.

kick back
B1

Thư giãn hoàn toàn và không làm gì; nhận hoặc trả một khoản tiền bất hợp pháp như hối lộ; hoặc bị giật ngược lại bởi một lực.

kick down
B1

Dùng chân để phá hoặc đá tung một thứ gì đó ra; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc mạnh tay dẹp bỏ chướng ngại.

kick in
B1

Bắt đầu phát huy tác dụng; góp tiền hoặc công sức; hoặc đá làm vỡ một thứ gì đó.

kick off
A2

Bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động, nhất là theo cách sôi nổi hoặc chính thức; ngoài ra còn có nghĩa là nổi giận, hoặc bị đuổi khỏi một nơi

kick on
B2

Tiếp tục tiến bộ hoặc vươn lên mức cao hơn sau thành công ban đầu; ngoài ra còn có thể chỉ máy móc hay hệ thống tự bật lên.

kick out
B1

Mạnh tay đuổi ai đó ra khỏi một nơi, một nhóm hoặc một vị trí.

kick over
B1

Làm cho một vật bị đổ bằng cách đá; ngoài ra (với động cơ) còn có nghĩa là bắt đầu quay và nổ máy.

kick to
C1

Đá về phía một người, mục tiêu hoặc vị trí cụ thể.

kick up
B2

Gây rắc rối, phản đối ầm ĩ hoặc tạo ra sự náo động; ngoài ra còn có nghĩa là làm bụi hay mảnh vụn bay lên khi đá.

kick with
C1

Trong tiếng Anh thân mật của Úc và New Zealand, chỉ việc đi cùng một nhóm người, hoặc đang có quan hệ tình cảm với ai đó.