Xem tất cả

kick over

B1

Làm cho một vật bị đổ bằng cách đá; ngoài ra (với động cơ) còn có nghĩa là bắt đầu quay và nổ máy.

Giải thích đơn giản

Đá một thứ để nó đổ xuống, hoặc khi động cơ bắt đầu chạy.

"kick over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đá làm một thứ gì đó đổ xuống bằng chân.

2

Dùng cho động cơ khi nó bắt đầu quay và chạy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đá một thứ để nó lật và ngã xuống.

Thực sự có nghĩa là

Đá một thứ để nó đổ xuống, hoặc khi động cơ bắt đầu chạy.

Mẹo sử dụng

Nghĩa vật lý rất rõ ràng và khá phổ biến. Nghĩa về động cơ ('the engine kicked over') dùng trong ngữ cảnh xe cộ và có nghĩa là động cơ đã bắt đầu quay, nhưng chưa chắc đã chạy ổn định hẳn. Nghĩa bóng kiểu làm sụp đổ một hệ thống hay ý tưởng thì hiếm.

Cách chia động từ "kick over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kick over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kicks over
he/she/it
Quá khứ đơn
kicked over
yesterday
Quá khứ phân từ
kicked over
have + pp
Dạng -ing
kicking over
tiếp diễn

Nghe "kick over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kick over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.