1
Đá bóng về phía một cầu thủ, mục tiêu hoặc khu vực cụ thể.
Đá về phía một người, mục tiêu hoặc vị trí cụ thể.
Đá bóng hoặc một vật về phía một người hay một chỗ cụ thể.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đá bóng về phía một cầu thủ, mục tiêu hoặc khu vực cụ thể.
Đá một thứ theo hướng về phía ai đó hoặc cái gì đó.
Đá bóng hoặc một vật về phía một người hay một chỗ cụ thể.
Chủ yếu dùng trong thể thao (bóng đá, rugby, Gaelic games). Kém tính thành ngữ hơn các cụm 'kick' khác. Thường gặp trong bình luận thể thao và chỉ dẫn huấn luyện.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "kick to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.